Hanzi Writer

Cách viết 巧 (qiǎo) — ý nghĩa “Khéo léo / Tình cờ”

qiǎo Cấp độ HSK 3 5 nét Bộ thủ: 工

巧 (qiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khéo léo / Tình cờ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 工, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灵巧 (líng qiǎo), 巧克力 (qiǎo kè lì), 巧妙 (qiǎo miào).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 巧 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 巧 - qiǎo

Luyện viết 巧 (qiǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiǎo) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khéo léo / Tình cờ.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqiǎo (qiao)
Ý nghĩaKhéo léo / Tình cờ
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

巧 gồm bộ 工 (công, thợ thủ công) ở bên trái và 丂 (qiǎo, âm phù) ở bên phải. Bộ 工 tượng trưng cho dụng cụ lao động, còn 丂 gợi ý âm đọc và hình ảnh một vật uốn cong, thể hiện sự khéo léo trong việc điều khiển công cụ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công đang uốn cong một thanh kim loại để tạo ra sản phẩm tinh xảo – đó là 巧, sự khéo léo trong tay nghề.

líng qiǎo
khéo léo
qiǎo kè lì
Sô-cô-la
qiǎo miào
Khéo léo / Tài tình

他的双手很灵巧。

tā de shuāng shǒu hěn líng qiǎo 。

Đôi tay anh ấy rất khéo léo.

我喜欢吃巧克力。

wǒ xǐ huān chī qiǎo kè lì

Tôi thích ăn sô-cô-la.

这个办法很巧妙。

zhè ge bàn fǎ hěn qiǎo miào

Cách này rất khéo léo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiǎo 5
gōng 3
zuǒ 5
4
Luyện tập thứ tự nét cho 巧 - qiǎo

Luyện viết 巧 (qiǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 巧

巧 gồm bộ 工 (công, thợ thủ công) bên trái và 丂 (âm phù) bên phải. Bộ 工 gợi ý nghĩa liên quan đến lao động, còn 丂 chỉ âm đọc và hình ảnh uốn cong, kết hợp thành ý nghĩa 'khéo léo' – người thợ điều khiển công cụ một cách tinh tế.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 工

Hán tự 5 nét khác