充 (chōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nạp / Lấp đầy / Đầy đủ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 充电 (chōng diàn), 充满 (chōng mǎn), 充足 (chōng zú).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 充 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 充 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 充 (chōng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 儿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
充 có nghĩa là Nạp / Lấp đầy / Đầy đủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 充 thuộc mức trung cấp.
Chữ 充 (chōng) kết hợp từ bộ 亠 (cái đầu) và 允 (cho phép), nhưng theo cách phân tích phổ biến, nó gồm 亠 (mái che) bên trên và 允 (người) bên dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một em bé được nuôi dưỡng lớn lên đầy đủ, từ đó mang ý nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'tràn đầy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc túi (亠) đang được nhồi đầy người (允) cho đến khi căng phồng lên, giống như việc sạc đầy pin điện thoại vậy!
我的手机要充电。
wǒ de shǒu jī yào chōng diàn
Điện thoại của tôi cần sạc pin.
教室里充满笑声。
jiào shì lǐ chōng mǎn xiào shēng
Lớp học tràn ngập tiếng cười.
这里的阳光很充足。
zhè lǐ de yáng guāng hěn chōng zú
Ánh nắng ở đây rất đầy đủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 充 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 充 có bộ 亠 (mái che) ở trên và 允 (cho phép) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý việc đặt một thứ gì đó dưới mái che để lấp đầy không gian, hoặc theo cách hiểu khác, nó mô tả một người được nuôi dưỡng đầy đủ. Cả hai cách đều liên hệ đến ý nghĩa 'làm cho đầy'.