光 (guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ánh sáng / Chỉ / Hết". Nó có 6 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阳光 (yáng guāng), 灯光 (dēng guāng), 吃光 (chī guāng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 光 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 光 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 光 (guāng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 儿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
光 có nghĩa là Ánh sáng / Chỉ / Hết.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 光 thuộc mức trung cấp.
光 là một chữ tượng hình, mô tả ngọn lửa hoặc ánh sáng chiếu lên trên. Hình dạng ban đầu của nó giống như một ngọn lửa hoặc một người đang cầm đuốc, với phần trên là ngọn lửa và phần dưới là chân của người. Qua thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành dạng hiện tại, nhưng ý nghĩa về ánh sáng vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ cao ngọn đuốc, ánh sáng tỏa ra từ ngọn lửa trên đầu, chiếu sáng khắp nơi.
今天的阳光很好。
jīn tiān de yáng guāng hěn hǎo
Ánh nắng hôm nay rất tốt.
房间里的灯光很亮。
fáng jiān lǐ de dēng guāng hěn liàng
Ánh đèn trong phòng rất sáng.
他把饭都吃光了。
tā bǎ fàn dōu chī guāng le
Anh ấy đã ăn sạch cơm rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 光 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 光 gồm có bộ 儿 (nhi, nghĩa là người hoặc chân) ở phía dưới, và phần trên là hình ảnh ngọn lửa hoặc ánh sáng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đang cầm đuốc hoặc ngọn lửa chiếu sáng. Bộ 儿 chỉ phần chân hoặc người, còn phần trên là biểu tượng của ánh sáng, tạo nên ý nghĩa tổng thể là ánh sáng phát ra.