Hanzi Writer

Cách viết 管 (guǎn) — ý nghĩa “Quản lý / Cái ống”

guǎn Cấp độ HSK 3 14 nét Bộ thủ: ⺮

管 (guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quản lý / Cái ống". Nó có 14 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 管理 (guǎn lǐ), 水管 (shuǐ guǎn), 不管 (bù guǎn).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 管 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 管 - guǎn

Luyện viết 管 (guǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 管 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Quản lý / Cái ống.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinguǎn (guan)
Ý nghĩaQuản lý / Cái ống
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

管 (guǎn) gồm bộ thủ ⺮ (trúc, tre) ở trên và 官 (quan) ở dưới. Ban đầu, 管 là một loại ống làm bằng tre dùng để thổi nhạc hoặc dẫn nước. Về sau, ý nghĩa mở rộng thành 'quản lý' vì người xưa dùng ống tre để điều khiển hoặc kiểm soát dòng chảy, tương tự như việc quản lý công việc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quan chức (官) đang cầm một ống tre (⺮) để thổi lệnh, điều khiển mọi người – đó là 'quản lý' (管).

guǎn lǐ
Quản lý
shuǐ guǎn
Ống nước
bù guǎn
Bất kể, cho dù

他负责管理这个班级。

tā fù zé guǎn lǐ zhè ge bān jí

Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý lớp học này.

厨房的水管坏了。

chú fáng de shuǐ guǎn huài le

Ống nước trong bếp bị hỏng rồi.

不管多忙都要休息。

bù guǎn duō máng dōu yào xiū xī

Dù bận rộn đến đâu cũng phải nghỉ ngơi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) guǎn 14
děng 12
jīn 12
kuāng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 管 - guǎn

Luyện viết 管 (guǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 管 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 管

Chữ 管 gồm bộ ⺮ (tre) ở trên, tượng trưng cho chất liệu tre, và 官 (quan) ở dưới, tượng trưng cho người có quyền lực. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một dụng cụ bằng tre do quan lại sử dụng để điều khiển, từ đó mang nghĩa 'quản lý' hoặc 'cái ống'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ ⺮

Hán tự 14 nét khác