观 (guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xem, quan sát, quan điểm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 见, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 参观 (cān guān), 观看 (guān kàn), 观点 (guān diǎn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 观 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 观 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 观 (guān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
观 có nghĩa là Xem, quan sát, quan điểm.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 观 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
观 gồm bộ 见 (thấy) và phần bên trái là 雚, vốn là hình ảnh một con cò hoặc chim đứng nhìn. Nghĩa gốc là 'nhìn kỹ, quan sát', sau mở rộng thành 'quan điểm' (cách nhìn nhận).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim cò (雚) đang đứng trên một chân, mắt tròn xoe nhìn chăm chú (见) vào một con cá dưới nước – đó là hành động 'quan sát'.
我们要去参观博物馆。
wǒ men yào qù cān guān bó wù guǎn
Chúng ta sẽ đi tham quan bảo tàng.
很多人在观看比赛。
hěn duō rén zài guān kàn bǐ sài
Rất nhiều người đang xem trận đấu.
你的观点很有意思。
nǐ de guān diǎn hěn yǒu yì si
Quan điểm của bạn rất thú vị.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 观 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 观 gồm hai phần: bên trái là 雚 (âm phù, gợi âm 'guān' trong tiếng Hán), bên phải là bộ 见 (nghĩa là 'thấy'). Bộ 见 đóng vai trò ý phù, cho biết chữ này liên quan đến thị giác. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhìn kỹ, quan sát' – vừa có âm, vừa có nghĩa.