Hanzi Writer

Cách viết 脑 (nǎo) — ý nghĩa “Não, bộ não”

nǎo Cấp độ HSK 1 10 nét Bộ thủ: 月

脑 (nǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Não, bộ não". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 电脑 (diàn nǎo), 头脑 (tóu nǎo), 脑子 (nǎo zi).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 脑 - nǎo

Luyện viết 脑 (nǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nǎo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Não, bộ não.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinnǎo (nao)
Ý nghĩaNão, bộ não
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.7/5

Chữ 脑 (nǎo) gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và phần âm 声 (thanh) là 囟 (xìn, thóp trẻ em) bên phải. Ban đầu, chữ này viết là 匘, mô tả cái thóp (囟) trên hộp sọ, sau này thay bộ 月 (thịt) để nhấn mạnh bộ phận cơ thể. Hình dạng hiện tại gợi ý một phần cơ thể (月) liên quan đến hộp sọ (囟).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng tay (月) sờ lên đỉnh đầu, nơi có thóp (囟) mềm – đó là bộ não đang hoạt động bên trong hộp sọ.

diàn nǎo
Máy tính
tóu nǎo
Đầu óc, trí tuệ
nǎo zi
Đầu óc, trí óc

我买了一台新电脑。

wǒ mǎi le yī tái xīn diàn nǎo

Tôi đã mua một chiếc máy tính mới.

他的头脑很灵活。

tā de tóu nǎo hěn líng huó

Đầu óc của anh ấy rất linh hoạt.

动动你的脑子。

dòng dòng nǐ de nǎo zi

Hãy động não một chút đi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) nǎo 10
ruǎn 8
péng 8
fú / fù 8
Luyện tập thứ tự nét cho 脑 - nǎo

Luyện viết 脑 (nǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 脑

Chữ 脑 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và phần 囟 (xìn) bên phải. Bộ 月 cho biết đây là một bộ phận của cơ thể, còn 囟 là thóp – vùng mềm trên đầu trẻ em, nơi xương sọ chưa khép lại. Sự kết hợp này gợi ý bộ não nằm trong hộp sọ, được bảo vệ bởi xương và thịt.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 10 nét khác