捐 (juān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quyên góp, hiến". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 捐钱 (juān qián), 捐款 (juān kuǎn), 捐衣服 (juān yī fú).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 捐 (juān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
捐 có nghĩa là Quyên góp, hiến.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 捐 thuộc mức trung cấp.
捐 (juān) combines the hand radical 扌 (shǒu, 'hand') with 肙 (yuān), a phonetic component that also hints at 'discarding' or 'giving away'. Originally, it meant 'to throw away' or 'to abandon', but over time it shifted to the positive sense of 'to donate' or 'contribute'. The hand radical shows the action of giving, while the phonetic part provides the sound and the idea of letting go.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine your hand (扌) tossing a coin (a round shape like 肙's inner part) into a donation box, letting it go to help others.
他给学校捐钱了。
tā gěi xué xiào juān qián le
Ông ấy đã quyên góp tiền cho nhà trường.
大家都在积极捐款。
dà jiā dōu zài jī jí juān kuǎn
Mọi người đều đang tích cực quyên góp.
我想捐衣服给需要的人。
wǒ xiǎng juān yī fú gěi xū yào de rén 。
Tôi muốn quyên góp quần áo cho những người cần.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 捐 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 肙 bên phải. Bộ tay chỉ hành động, còn 肙 vừa cho âm đọc vừa gợi ý việc 'buông bỏ' hoặc 'cho đi'. Kết hợp lại, nó diễn tả hành động dùng tay trao tặng, từ đó nghĩa là quyên góp, hiến tặng.