Hanzi Writer

Cách viết 款 (kuǎn) — ý nghĩa “Khoản (tiền), kiểu dáng, chân thành”

kuǎn Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: 欠

款 (kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoản (tiền), kiểu dáng, chân thành". Nó có 12 nét, bộ thủ là 欠, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 付款 (fù kuǎn), 新款 (xīn kuǎn), 存款 (cún kuǎn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 款 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 款 - kuǎn

Luyện viết 款 (kuǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 款 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kuǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khoản (tiền), kiểu dáng, chân thành.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkuǎn (kuan)
Ý nghĩaKhoản (tiền), kiểu dáng, chân thành
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

款 gồm bộ 欠 (khiếm - há miệng thở) và phần trên là 士 (sĩ) + 示 (thị). Ban đầu, 款 có nghĩa là 'thành tâm' (chân thành), thể hiện qua việc một người há miệng bày tỏ lòng thành với trời đất. Dần dần, nghĩa chuyển sang 'khoản tiền' vì trong giao dịch, sự chân thành thể hiện qua việc thanh toán đầy đủ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (士) đang quỳ trước bàn thờ (示) để há miệng (欠) cầu xin một khoản tiền (款) với lòng thành kính.

fù kuǎn
Thanh toán
xīn kuǎn
Mẫu mới, kiểu mới
cún kuǎn
Tiền gửi tiết kiệm / Gửi tiền

请在这里付款。

qǐng zài zhè lǐ fù kuǎn

Vui lòng thanh toán tại đây.

这是今年的新款。

zhè shì jīn nián de xīn kuǎn

Đây là mẫu mới của năm nay.

我的存款不多。

wǒ de cún kuǎn bù duō

Tiền tiết kiệm của tôi không nhiều.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kuǎn 12
jué 10
11
shuò 11
Luyện tập thứ tự nét cho 款 - kuǎn

Luyện viết 款 (kuǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 款 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 款

Chữ 款 gồm bộ 欠 (há miệng) ở bên phải, và phần bên trái là 士 (người) + 示 (bàn thờ). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người thành tâm cầu khấn trước bàn thờ, thể hiện nghĩa gốc là 'chân thành'. Khi chuyển sang nghĩa 'khoản tiền', nó phản ánh quan niệm rằng tiền bạc cần được trả một cách chân thành và đầy đủ.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 欠

Hán tự 12 nét khác