披 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoác / Choàng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 披萨 (pī sà), 披上 (pī shàng), 披肩 (pī jiān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 披 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 披 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 披 (pī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
披 có nghĩa là Khoác / Choàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 披 thuộc mức trung cấp.
披 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải 皮 (da). Chữ 皮 mô tả tay cầm dao lột da thú, còn 披 nghĩa gốc là dùng tay phủ, trùm vật gì đó lên người, như khoác áo choàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) trùm tấm da (皮) lên vai để khoác áo choàng.
我喜欢吃披萨。
wǒ xǐ huān chī pī sà
Tôi thích ăn pizza.
外面冷,披上大衣吧。
wài miàn lěng pī shàng dà yī ba
Bên ngoài lạnh, khoác thêm áo khoác vào đi.
这条披肩很漂亮。
zhè tiáo pī jiān hěn piào liàng
Chiếc khăn choàng này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 披 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
披 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 皮 (da) bên phải. Bộ thủ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 皮 mang ý nghĩa vật liệu da, kết hợp lại diễn tả việc dùng tay phủ vật gì đó lên người.