抨 (pēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phê phán / Công kích". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抨击 (pēng jī), 抨弹 (pēng tán), 抨击错误 (pēng jī cuò wù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 抨 (pēng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
抨 có nghĩa là Phê phán / Công kích.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 抨 thuộc mức trung cấp.
抨 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và 平 (bằng phẳng) ở bên phải. 平 vừa là thành phần âm (chỉ cách phát âm), vừa gợi ý nghĩa 'đánh cho bằng phẳng' – tức là dùng tay để san bằng hoặc chỉ trích cho ra lẽ. Ban đầu, 抨 có nghĩa là dùng tay để đập hoặc san phẳng, sau đó chuyển sang nghĩa trừu tượng là 'phê phán' hoặc 'công kích' bằng lời nói.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) đập mạnh xuống một cái bàn (平) để phản đối một ý kiến sai lầm – đó là hành động 'phê phán' (抨).
他抨击了那个计划。
tā pēng jī le nà ge jì huà
Anh ấy đã chỉ trích kế hoạch đó.
这种行为受到抨弹。
zhè zhǒng xíng wéi shòu dào pēng tán
Hành vi này bị chỉ trích kịch liệt.
老师抨击了错误观点。
lǎo shī pēng jī le cuò wù guān diǎn
Thầy giáo đã chỉ trích những quan điểm sai lầm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 抨 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 平 (bằng phẳng). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 平 vừa là phần âm (pēng) vừa gợi ý nghĩa 'san bằng'. Khi kết hợp, 抨 mang nghĩa dùng tay để san bằng hoặc đập xuống, từ đó chuyển sang nghĩa 'phê phán' hoặc 'công kích' – giống như dùng lời nói để 'đập' xuống một vấn đề.