Hanzi Writer

Cách viết 抬 (tái) — ý nghĩa “Nhấc / Khiêng / Ngẩng”

tái Cấp độ HSK 5 8 nét Bộ thủ: 扌

抬 (tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhấc / Khiêng / Ngẩng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抬头 (tái tóu), 抬走 (tái zǒu), 抬手 (tái shǒu).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 抬 - tái

Luyện viết 抬 (tái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tái) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhấc / Khiêng / Ngẩng.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintái (tai)
Ý nghĩaNhấc / Khiêng / Ngẩng
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.7/5

Chữ 抬 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) ở bên trái và chữ 台 (đài) ở bên phải. 台 vừa là thành phần biểu âm (phát âm gần giống 'tái') vừa gợi ý về một nền tảng hoặc cái bệ, kết hợp với tay tạo nên ý nghĩa 'dùng tay nâng vật lên khỏi vị trí cũ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nhấc một cái đài (台) nặng lên khỏi mặt đất, giống như khiêng một chiếc bàn thờ trong lễ hội.

tái tóu
Ngẩng đầu
tái zǒu
Khiêng đi
tái shǒu
Giơ tay

请大家抬头看黑板。

qǐng dà jiā tái tóu kàn hēi bǎn

Mọi người vui lòng ngẩng đầu nhìn lên bảng.

把这张桌子抬走。

bǎ zhè zhāng zhuō zi tái zǒu

Khiêng chiếc bàn này đi.

他抬手看了看表。

tā tái shǒu kàn le kàn biǎo

Anh ấy giơ tay lên xem đồng hồ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tái 8
tuō 6
gāng / káng 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 抬 - tái

Luyện viết 抬 (tái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 抬

Chữ 抬 gồm bộ thủ 扌 (tay) và bộ 台 (đài). Tay biểu thị hành động dùng tay, còn 台 gợi ý vật được nâng lên. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhấc, khiêng' – dùng tay để nâng một vật lên khỏi vị trí cũ. Bộ 台 cũng đóng vai trò biểu âm, giúp nhớ cách phát âm 'tái'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 8 nét khác