据 (jū/jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dựa vào, căn cứ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 根据 (gēn jù), 证据 (zhèng jù), 拮据 (jié jū).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 据 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 据 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 据 (jū/jù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
据 có nghĩa là dựa vào, căn cứ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jū, jù.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 据 thuộc mức trung cấp.
据 (jù) gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 居 (jū) bên phải. 居 có nghĩa là 'ở, sống' và cũng là một hình ảnh của một người đang ngồi. Ghép lại, 据 mang ý nghĩa 'dùng tay giữ lấy một vị trí', từ đó phát triển thành 'dựa vào, căn cứ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) giữ chặt một chỗ ngồi (居) để không bị ai cướp chỗ, đó là cách bạn 'dựa vào' chỗ ngồi của mình.
根据天气预报,明天将有一场大范围降雪。
gēn jù tiān qì yù bào míng tiān jiāng yǒu yī cháng dà fàn wéi jiàng xuě
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có tuyết rơi trên diện rộng.
在确凿的证据面前,犯罪嫌疑人低下了头。
zài què záo de zhèng jù miàn qián fàn zuì xián yí rén dī xià le tóu
Trước những chứng cứ xác thực, nghi phạm đã cúi đầu nhận tội.
刚参加工作那几年,他的生活过得很拮据。
gāng cān jiā gōng zuò nà jǐ nián tā de shēng huó guò dé hěn jié jū
Những năm đầu mới đi làm, cuộc sống của anh ấy rất túng quẫn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 据 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 据 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 居 (jū). Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 居 mang ý nghĩa 'ở, ngồi'. Khi kết hợp, nó thể hiện việc dùng tay để giữ hoặc dựa vào một vị trí, từ đó nghĩa là 'căn cứ' hoặc 'dựa vào'.