根 (gēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rễ, gốc, (lượng từ) cái, chiếc". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 根本 (gēn běn), 树根 (shù gēn), 一根绳子 (yī gēn shéng zi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 根 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 根 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 根 (gēn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
根 có nghĩa là Rễ, gốc, (lượng từ) cái, chiếc.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 根 thuộc mức trung cấp.
根 (gēn) gồm bộ 木 (mộc, cây) bên trái và 艮 (cấn) bên phải. 艮 ban đầu là hình ảnh một người nhìn lại phía sau, nhưng trong 根, nó chỉ phần âm đọc và gợi ý về sự ổn định, vững chắc. Ghép lại, 根 mang ý nghĩa 'phần dưới cùng của cây' – nơi cây bám chặt vào đất, từ đó mở rộng nghĩa là 'gốc rễ' hoặc 'nguồn gốc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) đang đứng vững vàng nhờ phần rễ (艮) cắm sâu xuống lòng đất – rễ chính là 'gốc' của cây, giữ cho cây không bị đổ.
我根本不知道这件事。
wǒ gēn běn bù zhī dào zhè jiàn shì
Tôi hoàn toàn không biết chuyện này.
树根长得很深。
shù gēn zhǎng dé hěn shēn
Rễ cây mọc rất sâu.
请给我一根绳子。
qǐng gěi wǒ yī gēn shéng zi
Vui lòng cho tôi một sợi dây thừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 根 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 根 gồm bộ 木 (cây) và 艮 (gần giống 良 nhưng khác nét). Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến cây cối, còn 艮 cung cấp âm đọc 'gēn' và gợi ý về sự vững chắc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rễ cây' – phần gốc giúp cây đứng vững, từ đó suy ra nghĩa 'gốc rễ', 'nguồn gốc'.