睛 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con ngươi, tròng mắt". Nó có 13 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 眼睛 (yǎn jīng), 眨眼睛 (zhǎ yǎn jīng), 画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 睛 (jīng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
睛 có nghĩa là Con ngươi, tròng mắt.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 睛 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
睛 là chữ hình thanh, gồm bộ 目 (mắt) biểu thị ý nghĩa và chữ 青 (xanh) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 睛 chỉ con ngươi, phần tối nhất của mắt, sau đó mở rộng nghĩa là tròng mắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đôi mắt to tròn màu xanh (青) đang nhìn bạn, đó chính là 睛.
他的眼睛很大。
tā de yǎn jīng hěn dà
Đôi mắt anh ấy rất to.
别一直眨眼睛。
bié yì zhí zhǎ yǎn jīng
Đừng chớp mắt liên tục.
老师的话画龙点睛。
lǎo shī de huà huà lóng diǎn jīng
Lời của thầy giáo làm cho vấn đề trở nên sâu sắc và rõ ràng hơn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
睛 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 青 (xanh) bên phải. Bộ 目 cho biết nghĩa liên quan đến mắt, còn 青 cho biết âm đọc là jīng. Cách kết hợp này giúp bạn dễ nhớ: mắt có màu xanh? Không, chỉ là mẹo để nhớ âm và nghĩa.