龙 (lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con rồng". Nó có 5 nét, bộ thủ là 龙, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.3/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 龙 (lóng), 恐龙 (kǒng lóng), 龙头 (lóng tóu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 龙 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 龙 (lóng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 龙 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
龙 có nghĩa là Con rồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 龙 thuộc mức trung cấp.
Chữ 龙 (lóng) bắt nguồn từ hình ảnh con rồng trong văn hóa Trung Hoa, với thân hình uốn lượn và đầu có sừng. Chữ này được đơn giản hóa từ dạng phồn thể 龍, vốn phức tạp hơn nhiều, nhưng vẫn giữ nét cong mềm mại gợi tả sự linh hoạt của rồng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng đang bay lượn trên bầu trời, thân hình uốn cong chữ S, với đầu nhọn ở phía trên và đuôi xòe ra phía dưới.
中国人很喜欢龙。
zhōng guó rén hěn xǐ huān lóng
Người Trung Quốc rất thích rồng.
孩子很喜欢恐龙。
hái zi hěn xǐ huān kǒng lóng
Đứa trẻ rất thích khủng long.
这个水龙头坏了。
zhè ge shuǐ lóng tóu huài le
Vòi nước này bị hỏng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 龙 là một bộ thủ đơn giản, không tách thành các thành phần nhỏ hơn. Toàn bộ chữ gợi tả hình dáng con rồng: nét ngang trên là đầu, nét cong chính giữa là thân, và nét chấm cuối là đuôi hoặc mắt.