Hanzi Writer

Cách viết 近 (jìn) — ý nghĩa “Gần.”

jìn Cấp độ HSK 2 7 nét Bộ thủ: 辶

近 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gần.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 最近 (zuì jìn), 附近 (fù jìn), 接近 (jiē jìn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 近 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 近 - jìn

Luyện viết 近 (jìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 近 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jìn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gần..

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjìn (jin)
Ý nghĩaGần.
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.9/5

Chữ 近 gồm bộ 辶 (bộ xước, biểu thị sự di chuyển) và chữ 斤 (cái rìu, cũng là đơn vị đo lường cổ). Ý nghĩa ban đầu là 'đến gần', vì khi cầm rìu tiến lại gần để chặt cây, ta phải di chuyển đến gần. Ngày nay, 近 mang nghĩa 'gần' về không gian, thời gian hoặc mức độ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm chiếc rìu (斤) đang bước đi (辶) để tiến lại gần một thân cây, và mỗi bước chân đều làm khoảng cách trở nên gần hơn.

zuì jìn
Gần đây
fù jìn
Gần đây, lân cận
jiē jìn
Tiếp cận, lại gần

你最近身体怎么样?

nǐ zuì jìn shēn tǐ zěn me yàng

Dạo này sức khỏe của bạn thế nào?

我家附近有一个公园。

wǒ jiā fù jìn yǒu yí gè gōng yuán

Gần nhà tôi có một công viên.

考试日期越来越接近了。

kǎo shì rì qī yuè lái yuè jiē jìn le

Ngày thi ngày càng đến gần.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jìn 7
xún 6
biān 5
liáo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 近 - jìn

Luyện viết 近 (jìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 近 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 近

近 gồm bộ 辶 (xước) tượng trưng cho sự di chuyển, và chữ 斤 (cân) vốn là cái rìu. Khi bạn cầm rìu đi đến gần cây để chặt, bạn phải di chuyển và tiến lại gần. Vì vậy, sự kết hợp này gợi lên hành động 'đến gần' và dần dần mang nghĩa 'gần' trong không gian và thời gian.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 7 nét khác