最 (zuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhất". Nó có 12 nét, bộ thủ là 曰, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 最大 (zuì dà), 最好 (zuì hǎo), 最近 (zuì jìn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 最 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 最 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 最 (zuì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 曰 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
最 có nghĩa là Nhất.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 最 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 最 (zuì) gồm bộ 曰 (viết, nói) ở trên và bộ 取 (thủ, lấy) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả hành động 'lấy' (取) và 'nói' (曰) để chỉ sự tập hợp, gom góp lại thành một khối, từ đó mang nghĩa 'tụ lại, tối đa'. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'nhất, hơn hết' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: Một người đang 'nói' (曰) to nhất và 'lấy' (取) hết mọi thứ, nên anh ta là người 'nhất' (最) trong đám đông.
这是最大的苹果。
zhè shì zuì dà de píng guǒ
Đây là quả táo lớn nhất.
你是我最好的朋友。
nǐ shì wǒ zuì hǎo de péng yǒu
Bạn là người bạn tốt nhất của tôi.
你最近怎么样?
nǐ zuì jìn zěn me yàng
Dạo này bạn thế nào?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 最 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 最 gồm bộ 曰 (miệng nói) ở trên và bộ 取 (lấy) ở dưới. Bộ 取 lại gồm 耳 (tai) và 又 (tay phải), nghĩa là 'lấy bằng tay và tai nghe'. Sự kết hợp này gợi ý việc thu thập, gom lại, và từ đó phát triển thành nghĩa 'tối đa, nhất'.