皆 (jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đều / Tất cả". Nó có 9 nét, bộ thủ là 白, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皆大欢喜 (jiē dà huān xǐ), 人尽皆知 (rén jǐn jiē zhī), 皆可 (jiē kě).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 皆 (jiē) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 白 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
皆 có nghĩa là Đều / Tất cả.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 皆 thuộc mức trung cấp.
Chữ 皆 gồm bộ 白 (màu trắng, sáng sủa) ở trên và 比 (so sánh, cùng nhau) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc mọi người cùng nhau nói chuyện, nhưng về sau chuyển thành nghĩa 'tất cả' hoặc 'đều'. Hình dạng hiện tại gợi ý rằng khi mọi người cùng nhau, họ đều ở trong một trạng thái chung, như một ánh sáng trắng chiếu rọi tất cả.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người (比) đứng dưới ánh sáng trắng (白), tất cả đều được chiếu sáng – nghĩa là 'đều' hoặc 'tất cả'.
比赛结果皆大欢喜。
bǐ sài jié guǒ jiē dà huān xǐ
Kết quả trận đấu làm hài lòng tất cả mọi người.
这件事人尽皆知。
zhè jiàn shì rén jǐn jiē zhī
Chuyện này ai ai cũng biết.
这两种方法皆可。
zhè liǎng zhǒng fāng fǎ jiē kě
Cả hai phương pháp này đều được.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 皆 có bộ 白 (trắng/sáng) ở trên và 比 (so sánh/cùng nhau) ở dưới. Bộ 白 tượng trưng cho sự rõ ràng, minh bạch, còn 比 gợi ý sự tụ họp, so sánh. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa rằng mọi người hoặc mọi vật đều ở trong cùng một trạng thái, giống như ánh sáng trắng chiếu rọi tất cả, không loại trừ ai. Điều này giải thích vì sao 皆 có nghĩa là 'tất cả' hoặc 'đều'.