Hanzi Writer

Cách viết 皇 (huáng) — ý nghĩa “Hoàng / Vua / To lớn”

huáng Cấp độ HSK 6 9 nét Bộ thủ: 白

皇 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hoàng / Vua / To lớn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 白, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皇帝 (huáng dì), 皇家 (huáng jiā), 皇宫 (huáng gōng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 皇 - huáng

Luyện viết 皇 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huáng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hoàng / Vua / To lớn.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhuáng (huang)
Ý nghĩaHoàng / Vua / To lớn
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4/5

皇 gồm bộ 白 (trắng, sáng) ở trên và 王 (vua) ở dưới. Chữ này mô tả hình ảnh vua ngồi trên ngai vàng, tỏa ra ánh sáng trắng rực rỡ, tượng trưng cho quyền lực tối cao và sự cao quý.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua đội vương miện trắng sáng chói, ngồi trên ngai vàng, tay cầm quyền trượng, tỏa ra hào quang rực rỡ — đó là chữ 皇.

huáng dì
Hoàng đế
huáng jiā
Hoàng gia
huáng gōng
Hoàng cung

他是古代的皇帝。

tā shì gǔ dài de huáng dì

Ông ấy là một vị hoàng đế thời cổ đại.

这是皇家公园。

zhè shì huáng jiā gōng yuán

Đây là công viên hoàng gia.

皇宫非常大。

huáng gōng fēi cháng dà

Hoàng cung vô cùng rộng lớn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huáng 9
zào 7
de / dī / dí / dì 8
9
Luyện tập thứ tự nét cho 皇 - huáng

Luyện viết 皇 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 皇

皇 gồm bộ 白 (trắng, sáng) ở trên và 王 (vua) ở dưới. Bộ 白 tượng trưng cho ánh sáng, sự trong sạch và cao quý; bộ 王 đại diện cho vua hoặc người cai trị. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vua sáng suốt, cao cả'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 白

Hán tự 9 nét khác