皅 (pā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trắng / Sáng (chữ hiếm)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 白.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皅皅 (pā pā), 皅部 (pā bù), 生僻字 (shēng pì zì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 皅 (pā) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 白 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
皅 có nghĩa là Trắng / Sáng (chữ hiếm).
| Hán tự | 皅 |
| Pinyin | pā (pa) |
| Ý nghĩa | Trắng / Sáng (chữ hiếm) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 白 |
| Độ khó | 4/5 |
皅 là chữ hiếm, kết hợp bộ 白 (trắng) và 巴 (ba, gợi âm 'pa'). Bộ 白 tượng hình ngọn lửa hoặc ánh sáng mặt trời, biểu thị sự trắng sáng; 巴 thêm vào để tạo âm đọc, không mang nghĩa riêng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất trắng xóa dưới ánh nắng, nơi có một con rắn (巴) đang phơi mình, tạo nên hình ảnh 'trắng sáng' rực rỡ.
皅皅是一种颜色。
pā pā shì yī zhǒng yán sè
'Pā pā' là một loại màu sắc.
皅字属于白部。
pā zì shǔ yú bái bù
Chữ 'Pā' thuộc bộ Bạch.
皅是一个生僻字。
pā shì yí gè shēng pì zì
'Pā' là một chữ hiếm gặp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 皅 gồm bộ 白 (trắng) nằm bên trái, thể hiện ý nghĩa chính. Phần 巴 bên phải chỉ thêm âm đọc 'pa', không đóng góp về nghĩa. Sự kết hợp này tạo ra chữ biểu thị màu trắng hoặc sự sáng sủa, nhưng rất ít dùng.