Hanzi Writer

Cách viết 皈 (guī) — ý nghĩa “Quy (quy y, hướng về).”

guī 9 nét Bộ thủ: 白

皈 (guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quy (quy y, hướng về).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 白.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皈依 (guī yī), 皈心 (guī xīn), 皈命 (guī mìng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 皈 - guī

Luyện viết 皈 (guī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Quy (quy y, hướng về)..

Hán tự
Pinyinguī (gui)
Ý nghĩaQuy (quy y, hướng về).
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

皈 là một chữ Hội Ý (kết hợp ý nghĩa), gồm bộ 白 (trắng, tượng trưng cho sự tinh khiết, sáng sủa) và bộ 反 (phản, nghĩa là quay lại, trở về). Sự kết hợp này gợi ý việc quay về với sự trong sáng, tinh khiết, như ánh sáng trắng sau bóng tối. Trong Phật giáo, 皈 thường dùng trong từ 皈依 (quy y), nghĩa là quay về nương tựa vào Phật, Pháp, Tăng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới ánh trăng trắng sáng, quay lưng lại với bóng tối và bước về phía ánh sáng – đó là hành động 'quay về' (皈).

guī yī
Quy y.
guī xīn
Quy tâm.
guī mìng
Quy mệnh.

他决定皈依佛教。

tā jué dìng guī yī fó jiào

Anh ấy quyết định quy y cửa Phật.

他有一颗皈依的心。

tā yǒu yī kē guī yī de xīn

Anh ấy có một lòng hướng Phật.

众生皈命于佛。

zhòng shēng guī mìng yú fú

Chúng sinh quy y cửa Phật.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) guī 9
zào 7
de / dī / dí / dì 8
9
Luyện tập thứ tự nét cho 皈 - guī

Luyện viết 皈 (guī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 皈

Chữ 皈 gồm bộ 白 (trắng) ở bên trái và bộ 反 (phản) ở bên phải. Bộ 白 tượng trưng cho sự tinh khiết, sáng sủa; bộ 反 mang nghĩa quay lại, trở về. Khi kết hợp, chúng diễn tả hành động 'quay về với sự trong sáng' – một ý niệm sâu sắc trong Phật giáo về việc quay về nương tựa vào chân lý.

Hán tự có bộ thủ 白

Hán tự 9 nét khác