皂 (zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xà phòng / Màu đen". Nó có 7 nét, bộ thủ là 白, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肥皂 (féi zào), 香皂 (xiāng zào), 皂白 (zào bái).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 皂 (zào) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 白 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
皂 có nghĩa là Xà phòng / Màu đen.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 皂 thuộc mức trung cấp.
皂 gồm bộ 白 (màu trắng) ở trên và chữ 七 (bảy) ở dưới. Ban đầu, 皂 có nghĩa là 'quả sồi' (một loại quả dùng để giặt giũ vì chứa saponin), sau đó chuyển thành 'xà phòng'. Phần dưới 七 có thể gợi ý đến việc quả sồi có màu đen khi chín, vì vậy 皂 cũng mang nghĩa 'màu đen'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh xà phòng màu trắng (白) nằm trên giá, bên dưới có số 7 (七) in trên nhãn hiệu.
请用肥皂洗手。
qǐng yòng féi zào xǐ shǒu
Vui lòng dùng xà phòng để rửa tay.
这块香皂很香。
zhè kuài xiāng zào hěn xiāng
Cục xà phòng này rất thơm.
要分清青红皂白。
yào fēn qīng qīng hóng zào bái
Cần phân biệt rõ trắng đen phải trái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 皂 gồm bộ 白 (trắng) tượng trưng cho màu trắng của xà phòng, và phần dưới là 七 (bảy) – có thể là số hiệu sản phẩm hoặc gợi ý về màu đen (vì quả sồi chín màu đen). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'xà phòng' và 'màu đen'.