皎 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiểu (sáng, trắng trẻo).". Nó có 11 nét, bộ thủ là 白.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皎洁 (jiǎo jié), 皎月 (jiǎo yuè), 皎白 (jiǎo bái).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 皎 (jiǎo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 白 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
皎 có nghĩa là Kiểu (sáng, trắng trẻo)..
| Hán tự | 皎 |
| Pinyin | jiǎo (jiao) |
| Ý nghĩa | Kiểu (sáng, trắng trẻo). |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 白 |
| Độ khó | 4.2/5 |
皎 gồm bộ 白 (màu trắng) bên trái và 交 (giao) bên phải. Bộ 白 tượng trưng cho ánh sáng, màu trắng, còn 交 mang ý nghĩa 'giao nhau' hoặc 'sáng rực'. Kết hợp lại, 皎 mô tả vẻ đẹp trắng sáng, tinh khiết như ánh trăng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vầng trăng trắng sáng (白) chiếu rọi qua những tán cây giao nhau (交), tạo nên ánh sáng trong trẻo, tinh khôi.
月色非常皎洁。
yuè sè fēi cháng jiǎo jié
Ánh trăng vô cùng trong sáng.
皎月挂在天空。
jiǎo yuè guà zài tiān kōng
Vầng trăng sáng treo trên bầu trời.
他的衣服很皎白。
tā de yī fú hěn jiǎo bái
Quần áo của anh ấy trắng tinh khôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
皎 gồm bộ 白 (trắng) và 交 (giao). Bộ 白 thể hiện màu trắng, ánh sáng, còn 交 mang nghĩa 'giao nhau' hoặc 'sáng chói'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trắng sáng, tinh khiết', thường dùng để miêu tả ánh trăng hoặc vẻ đẹp trong sáng.