皑 (ái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngai (trắng xóa, trắng ngần).". Nó có 11 nét, bộ thủ là 白.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皑皑 (ái ái), 白皑皑 (bái ái ái), 皑白 (ái bái).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 皑 (ái) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 白 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
皑 có nghĩa là Ngai (trắng xóa, trắng ngần)..
| Hán tự | 皑 |
| Pinyin | ái (ai) |
| Ý nghĩa | Ngai (trắng xóa, trắng ngần). |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 白 |
| Độ khó | 4.2/5 |
皑 là chữ hình thanh, gồm bộ 白 (trắng) biểu thị ý nghĩa và phần 岂 (qǐ) biểu thị âm đọc. Bộ 白 vốn là hình ảnh ngọn lửa hoặc mặt trời, tượng trưng cho màu trắng sáng. Phần 岂 gợi âm 'ái' và cũng mang ý nghĩa 'núi cao', gợi lên hình ảnh tuyết phủ trắng xóa trên đỉnh núi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao (岂) phủ đầy tuyết trắng xóa (白) dưới ánh nắng, tạo nên màu trắng tinh khiết đến chói mắt – đó là 皑.
山上白雪皑皑。
shān shàng bái xuě ái ái
Trên núi tuyết trắng xóa.
大地白皑皑的一片。
dà dì bái ái ái de yī piàn
Mặt đất phủ một màu trắng xóa.
雪花非常皑白。
xuě huā fēi cháng ái bái
Hoa tuyết trắng tinh khôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 皑 gồm bộ 白 (trắng) bên trái và phần 岂 (qǐ) bên phải. Bộ 白 là thành phần chính biểu thị ý nghĩa 'trắng', trong khi 岂 cung cấp âm đọc và gợi lên hình ảnh núi cao. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trắng xóa' thường dùng để miêu tả tuyết phủ trên núi, một hình ảnh rất trực quan.