皋 (gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao (bờ nước, đầm lầy).". Nó có 10 nét, bộ thủ là 白.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皋比 (gāo bǐ), 汉皋 (hàn gāo), 皋月 (gāo yuè).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 皋 (gāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 白 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
皋 có nghĩa là Cao (bờ nước, đầm lầy)..
| Hán tự | 皋 |
| Pinyin | gāo (gao) |
| Ý nghĩa | Cao (bờ nước, đầm lầy). |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 白 |
| Độ khó | 4.2/5 |
皋 gồm bộ 白 (màu trắng) ở trên và 夲 (tốc độ, nhanh) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả cảnh mặt trời mọc lên từ đầm lầy, ánh sáng trắng chiếu rọi, tạo nên vùng đất cao ráo bên bờ nước. Dần dần, nó mang nghĩa là bờ nước, đầm lầy, nơi đất cao gần sông hồ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất cao (bờ nước) có ánh trăng trắng (bộ 白) chiếu sáng, và một người đang chạy nhanh (夲) lên đó để ngắm cảnh.
老师坐在皋比上。
lǎo shī zuò zài gāo bǐ shàng
Thầy giáo ngồi trên bục giảng (nghĩa bóng).
汉皋的风景很美。
hàn gāo de fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh ở Hán Cao rất đẹp.
皋月是五月的别称。
gāo yuè shì wǔ yuè de bié chēng
Cao nguyệt là tên gọi khác của tháng năm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 皋 gồm bộ 白 (trắng) và 夲 (nhanh). Bộ 白 tượng trưng cho ánh sáng, sự trong trẻo, gợi lên vùng đất cao ráo, sạch sẽ. 夲 thể hiện sự chuyển động nhanh, như nước chảy. Sự kết hợp này gợi tả một vùng đất cao bên bờ nước, nơi ánh sáng phản chiếu và dòng nước chảy xiết.