觎 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhòm ngó, mong muốn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 见.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 觊觎 (jì yú), 觎望 (yú wàng), 窥觎 (kuī yú).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觎 (yú) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觎 có nghĩa là Nhòm ngó, mong muốn.
| Hán tự | 觎 |
| Pinyin | yú (yu) |
| Ý nghĩa | Nhòm ngó, mong muốn |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 见 |
| Độ khó | 4.2/5 |
觎 là một chữ Hội ý kết hợp giữa bộ 见 (nhìn thấy) và chữ 俞 (vui vẻ, đồng ý). Bộ 见 thể hiện hành động nhìn, còn 俞 gợi ý về âm đọc và mang ý nghĩa 'ham muốn, khao khát'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người nhìn chằm chằm vào thứ mình thèm muốn, từ đó hình thành nghĩa 'nhòm ngó, mong muốn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng nép sau cửa, nhìn trộm qua khe cửa (bộ 见) vào một món quà hấp dẫn, miệng không ngừng xuýt xoa '俞 俞' (vui sướng) vì quá ham muốn.
不要觊觎别人的东西。
bú yào jì yú bié rén de dōng xī
Đừng dòm ngó đồ của người khác.
他心中充满了觎望。
tā xīn zhōng chōng mǎn le yú wàng
Trong lòng anh ấy tràn đầy ham muốn và dòm ngó.
他在暗中窥觎机会。
tā zài àn zhōng kuī yú jī huì
Anh ấy đang âm thầm rình rập cơ hội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觎 gồm bộ 见 (kiến) ở bên phải, nghĩa là 'nhìn', và chữ 俞 (du) ở bên trái, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'bằng lòng, vui vẻ'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhìn với sự thèm muốn, mong ước có được'. Bộ 见 đóng vai trò quyết định nghĩa, còn 俞 bổ sung sắc thái 'khao khát'.