觅 (mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tìm kiếm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 见, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寻觅 (xún mì), 觅食 (mì shí), 觅得 (mì dé).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觅 (mì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觅 có nghĩa là Tìm kiếm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 觅 thuộc mức trung cấp.
觅 (mì) gồm bộ 爫 (trảo, nghĩa là móng vuốt hoặc tay) ở trên và bộ 见 (jiàn, nghĩa là nhìn thấy) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một bàn tay (爫) đang tìm kiếm thứ gì đó bằng mắt (见), thể hiện hành động 'dùng mắt và tay để tìm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang dùng móng vuốt (爫) bới đất để tìm (觅) thức ăn, và đôi mắt (见) nó chăm chú nhìn xuống đất.
他在寻觅新的机会。
tā zài xún mì xīn de jī huì
Anh ấy đang tìm kiếm cơ hội mới.
小鸟在草地上觅食。
xiǎo niǎo zài cǎo dì shàng mì shí
Chim nhỏ kiếm ăn trên bãi cỏ.
他终于觅得良师益友。
tā zhōng yú mì dé liáng shī yì yǒu
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được người thầy tốt và người bạn hiền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觅 được tạo thành từ bộ 爫 (trảo, tay hoặc móng vuốt) ở trên và bộ 见 (kiến, nhìn thấy) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay và mắt để tìm kiếm một vật gì đó, vì vậy nghĩa gốc là 'tìm' hoặc 'kiếm'. Ví dụ, khi bạn tìm đồ vật, bạn thường vừa nhìn (见) vừa dùng tay (爫) để lục lọi.