Hanzi Writer

Cách viết 览 (lǎn) — ý nghĩa “Xem, đọc, lãm”

lǎn Cấp độ HSK 5 9 nét Bộ thủ: 见

览 (lǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xem, đọc, lãm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 见, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 浏览 (liú lǎn), 展览 (zhǎn lǎn), 游览 (yóu lǎn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 览 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 览 - lǎn

Luyện viết 览 (lǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 览 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xem, đọc, lãm.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlǎn (lan)
Ý nghĩaXem, đọc, lãm
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4/5

览 (lǎn) gồm bộ 见 (jiàn - nhìn thấy) ở dưới và chữ 监 (jiān) ở trên (đã giản lược). 监 ban đầu là hình ảnh một người cúi nhìn vào chậu nước để soi gương, kết hợp với 见 (nhìn) tạo nên ý nghĩa 'nhìn, xem, đọc'. Theo thời gian, 览 được dùng để chỉ hành động xem xét, quan sát một cách bao quát.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một ngọn đồi cao, cúi nhìn xuống toàn cảnh bên dưới (监) và thấy (见) mọi thứ thật rộng lớn - đó là 'lãm' (览).

liú lǎn
Duyệt, xem lướt
zhǎn lǎn
Triển lãm
yóu lǎn
Tham quan, du ngoạn

我每天浏览新闻。

wǒ měi tiān liú lǎn xīn wén

Tôi xem tin tức mỗi ngày.

这个画展很有名。

zhè ge huà zhǎn hěn yǒu míng

Triển lãm tranh này rất nổi tiếng.

我们去长城游览吧。

wǒ men qù cháng chéng yóu lǎn ba

Chúng ta hãy đi tham quan Vạn Lý Trường Thành nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lǎn 9
guī 8
8
chān 9
Luyện tập thứ tự nét cho 览 - lǎn

Luyện viết 览 (lǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 览 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 览

览 gồm phần trên là 监 (giám - soi gương, quan sát) và phần dưới là 见 (kiến - nhìn thấy). Sự kết hợp này nhấn mạnh hành động nhìn một cách kỹ lưỡng, bao quát. Trong chữ giản thể, 监 được rút gọn thành hình dạng đơn giản hơn nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 见

Hán tự 9 nét khác