规 (guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quy tắc, quy định". Nó có 8 nét, bộ thủ là 见, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 规定 (guī dìng), 规则 (guī zé), 规划 (guī huà).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 规 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 规 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 规 (guī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
规 có nghĩa là Quy tắc, quy định.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 规 thuộc mức trung cấp.
规 (guī) gồm bộ 见 (jiàn, nhìn thấy) và phần bên trái là 夫 (fu, người đàn ông trưởng thành). Chữ này ban đầu mô tả việc dùng compa (规) để vẽ hình tròn, và vì compa giúp tạo ra các hình dạng chuẩn xác, nó dần mang nghĩa là quy tắc, quy định. Bộ 见 gợi ý sự quan sát, kiểm tra để đảm bảo đúng chuẩn mực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (夫) cầm chiếc compa (giống hình chữ 规) đang vẽ một vòng tròn hoàn hảo, và anh ta nhìn (见) kỹ từng nét để đảm bảo mọi thứ đúng quy tắc.
请遵守学校的规定。
qǐng zūn shǒu xué xiào de guī dìng
Vui lòng tuân thủ quy định của nhà trường.
游戏规则非常简单。
yóu xì guī zé fēi cháng jiǎn dān
Quy tắc trò chơi rất đơn giản.
他在规划未来的生活。
tā zài guī huà wèi lái de shēng huó
Anh ấy đang lập kế hoạch cho cuộc sống tương lai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 规 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 规 gồm bộ 见 (nhìn thấy) ở bên phải và phần 夫 (người đàn ông) ở bên trái. Bộ 见 gợi ý việc quan sát, kiểm tra, còn 夫 có thể tượng trưng cho người thợ khéo léo dùng compa để vẽ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng mắt kiểm tra theo chuẩn mực', từ đó phát triển thành nghĩa quy tắc, quy định.