觊 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dòm ngó, mong mỏi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 见.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 觊觎 (jì yú), 觊幸 (jì xìng), 觊非 (jì fēi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觊 (jì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觊 có nghĩa là Dòm ngó, mong mỏi.
| Hán tự | 觊 |
| Pinyin | jì (ji) |
| Ý nghĩa | Dòm ngó, mong mỏi |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 见 |
| Độ khó | 4.2/5 |
觊 là chữ hình thanh, gồm bộ '见' (nhìn thấy) biểu thị ý nghĩa và phần '岂' (qǐ) biểu thị âm đọc. Trong văn tự cổ, '见' vẽ hình con mắt nhìn xa, kết hợp với '岂' tạo nên ý nghĩa nhìn ngó, mong muốn điều gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhìn chằm chằm qua khe cửa, ánh mắt lộ rõ sự thèm thuồng – đó là '觊', khi bạn thấy ai đó đứng nhìn một thứ gì đó với vẻ ham muốn, bạn đang thấy '觊' trong hành động.
他觊觎那个位子很久了。
tā jì yú nà ge wèi zi hěn jiǔ le
Anh ấy đã thèm muốn vị trí đó từ lâu.
不要有觊幸心理。
bú yào yǒu jì xìng xīn lǐ
Đừng có tâm lý cầu may.
他不该有觊非之心。
tā bù gāi yǒu jì fēi zhī xīn
Anh ấy không nên có lòng tham phi phận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觊 gồm bộ '见' (nhìn) và phần '岂' (một từ hỏi cổ, nhưng ở đây chỉ biểu âm). Bộ '见' trực tiếp chỉ hành động nhìn, còn '岂' không mang nghĩa trong chữ này, chỉ giúp đọc thành 'jì'. Vì vậy, toàn bộ chữ diễn tả việc 'nhìn với lòng tham muốn', phù hợp với nghĩa gốc là dòm ngó, mong mỏi.