吹 (chuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thổi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吹风 (chuī fēng), 吹牛 (chuī niú), 吹笛子 (chuī dí zi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 吹 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吹 (chuī) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吹 có nghĩa là thổi.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 吹 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
吹 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 欠 (thiếu, thở ra) ở bên phải. 欠 ban đầu là hình người há miệng thở, kết hợp với 口 thể hiện hành động dùng miệng thổi ra hơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) thổi mạnh đến nỗi cơ thể nghiêng về phía trước (欠 giống người cúi người thổi).
我想去海边吹风。
wǒ xiǎng qù hǎi biān chuī fēng
Tôi muốn ra bờ biển hóng gió.
他总是在吹牛。
tā zǒng shì zài chuī niú
Anh ấy lúc nào cũng khoác lác.
妹妹在吹笛子。
mèi mèi zài chuī dí zi
Em gái đang thổi sáo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吹 gồm bộ 口 (miệng) và 欠 (thở ra, thiếu). 口 chỉ nơi phát ra hành động, 欠 biểu thị luồng hơi thoát ra từ miệng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đang thổi hơi ra từ miệng.