觋 (xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thầy cúng, pháp sư (nam)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 见.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巫觋 (wū xí), 男觋 (nán xí), 觋师 (xí shī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觋 (xí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觋 có nghĩa là Thầy cúng, pháp sư (nam).
| Hán tự | 觋 |
| Pinyin | xí (xi) |
| Ý nghĩa | Thầy cúng, pháp sư (nam) |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 见 |
| Độ khó | 4.2/5 |
觋 gồm bộ 见 (thấy, nhìn) ở bên phải và phần 巫 (phù thủy) ở bên trái. Chữ này chỉ người nam làm nghề cúng bái, giao tiếp với thần linh, thường có khả năng 'nhìn thấy' điều siêu nhiên. Trong lịch sử, 巫 thường chỉ nữ giới, còn 觋 dành riêng cho nam giới cùng nghề.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (bộ 巫) đang nhìn (见) vào một quả cầu pha lê để tiên đoán tương lai, ông ta chính là thầy cúng 觋.
古代社会有巫觋。
gǔ dài shè huì yǒu wū xí
Xã hội cổ đại có các phù thủy và pháp sư.
男觋在祭祀中唱歌。
nán xí zài jì sì zhōng chàng gē
Nam hịch đang hát trong buổi tế lễ.
觋师正在进行仪式。
xí shī zhèng zài jìn xíng yí shì
Thầy cúng đang tiến hành nghi lễ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觋 gồm 巫 (phù thủy, thầy cúng) và 见 (nhìn, thấy). Sự kết hợp này thể hiện người làm nghề tâm linh, có khả năng 'nhìn thấy' hoặc giao tiếp với thế giới siêu nhiên. Trong khi 巫 thường dùng cho nữ, 觋 dùng riêng cho nam giới, giúp phân biệt giới tính của người hành nghề.