觇 (chān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn trộm, do thám". Nó có 9 nét, bộ thủ là 见.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 觇看 (chān kàn), 觇察 (chān chá), 觇视 (chān shì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觇 (chān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觇 có nghĩa là Nhìn trộm, do thám.
| Hán tự | 觇 |
| Pinyin | chān (chan) |
| Ý nghĩa | Nhìn trộm, do thám |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 见 |
| Độ khó | 4/5 |
觇 gồm bộ 见 (thấy) và phần bên trái là 占 (chiêm, chiếm giữ). Chữ này mô tả việc dùng mắt quan sát một cách kín đáo, như đang chiếm giữ thông tin bằng ánh nhìn. Trong lịch sử, nó thường dùng trong quân sự để chỉ việc do thám địch.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nấp sau bụi cây, dùng mắt (见) quan sát đối phương, chiếm giữ (占) từng động tĩnh của họ mà không bị phát hiện.
他在门外向里觇看。
tā zài mén wài xiàng lǐ chān kàn
Anh ấy đang nhìn trộm vào trong từ ngoài cửa.
我们需要觇察地形。
wǒ men xū yào chān chá dì xíng
Chúng tôi cần quan sát địa hình.
他四处觇视,寻找机会。
tā sì chù chān shì xún zhǎo jī huì
Anh ấy dòm ngó khắp nơi để tìm cơ hội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觇 gồm bộ 见 (thấy) và phần 占 (chiếm giữ). Sự kết hợp này gợi ý việc 'dùng mắt để chiếm giữ thông tin', tức là quan sát kỹ lưỡng, thường là một cách kín đáo hoặc bí mật. Điều này giải thích ý nghĩa 'nhìn trộm, do thám'.