箭 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũi tên". Nó có 15 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 射箭 (shè jiàn), 火箭 (huǒ jiàn), 弓箭 (gōng jiàn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 箭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 箭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 箭 (jiàn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺮ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
箭 có nghĩa là Mũi tên.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 箭 thuộc mức trung cấp.
箭 (jiàn) có nghĩa là 'mũi tên'. Chữ này gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên, tượng trưng cho thân mũi tên làm từ tre, và phần dưới là 前 (qián), vừa chỉ âm vừa gợi ý 'phía trước' - nơi mũi tên bay tới. Ban đầu, chữ này mô tả một mũi tên bằng tre với đầu nhọn, qua thời gian cách viết đơn giản hóa thành dạng hiện tại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên bằng tre (⺮) đang bay về phía trước (前) - phần trên là thân tre, phần dưới là mũi tên nhọn đâm tới đích.
他正在练习射箭。
tā zhèng zài liàn xí shè jiàn
Anh ấy đang luyện tập bắn cung.
火箭飞向了太空。
huǒ jiàn fēi xiàng le tài kōng
Tên lửa bay vào không gian.
他有一套漂亮的弓箭。
tā yǒu yī tào piào liàng de gōng jiàn
Anh ấy có một bộ cung tên đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 箭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 箭 gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên và 前 (phía trước) ở dưới. Bộ ⺮ cho biết mũi tên được làm từ tre, còn 前 vừa cung cấp âm đọc (jiàn) vừa gợi ý hướng bay về phía trước. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một mũi tên tre đang lao tới đích.