射 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 寸, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 射门 (shè mén), 射击 (shè jī), 反射 (fǎn shè).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 射 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 射 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 射 (shè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 寸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
射 có nghĩa là Bắn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 射 thuộc mức trung cấp.
射 là một chữ hội ý, kết hợp từ thân 身 (thân thể) và tấc 寸 (đơn vị đo, cũng có nghĩa là tay). Hình dạng ban đầu của nó mô tả một người đang giương cung, với mũi tên gắn vào dây cung, thể hiện hành động bắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vận động viên (身) đang dùng tay (寸) giương cung và bắn một mũi tên bay vút về phía mục tiêu.
球员正在射门。
qiú yuán zhèng zài shè mén
Cầu thủ đang sút bóng vào cầu môn.
他喜欢射击运动。
tā xǐ huān shè jī yùn dòng
Anh ấy thích môn bắn súng.
镜子可以反射光。
jìng zi kě yǐ fǎn shè guāng
Gương có thể phản xạ ánh sáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 射 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 射 gồm phần bên trái là 身 (thân thể) và phần bên phải là 寸 (tay). Sự kết hợp này gợi tả hành động dùng thân thể và tay để bắn, ví dụ như giương cung hoặc bắn súng. Cách cấu tạo này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến nghĩa 'bắn'.