捡 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhặt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 捡钱 (jiǎn qián), 捡垃圾 (jiǎn lā jī), 捡起来 (jiǎn qǐ lái).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 捡 (jiǎn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
捡 có nghĩa là Nhặt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 捡 thuộc mức trung cấp.
捡 (jiǎn) gồm bộ thủ 扌 (tay) và âm phù 佥 (qiān). 佥 ban đầu vẽ hình hai người tụ họp, nhưng trong 捡 nó chỉ gợi âm 'jiǎn'. Ý nghĩa 'nhặt' xuất phát từ hành động dùng tay cầm lên vật gì đó từ mặt đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên đường, thấy một tờ tiền rơi, bạn cúi xuống dùng tay (扌) nhặt lên, và trong đầu nghĩ 'tiền (佥) của mình rồi!'
他在回家的路上幸运地捡钱了,并交给了警察。
tā zài huí jiā de lù shàng xìng yùn dì jiǎn qián le , bìng jiāo gěi le jǐng chá 。
Trên đường về nhà, anh ấy may mắn nhặt được tiền và đã nộp cho cảnh sát.
我们去公园捡垃圾。
wǒ men qù gōng yuán jiǎn lā jī
Chúng tôi đi công viên nhặt rác.
请把笔捡起来。
qǐng bǎ bǐ jiǎn qǐ lái
Vui lòng nhặt bút lên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 捡 gồm bộ 扌 (thủ, nghĩa là tay) và phần 佥 (chỉ âm, không mang nghĩa). Bộ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 佥 giúp đọc thành 'jiǎn'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay nhặt lên'.