Hanzi Writer

Cách viết 垃 (lā) — ý nghĩa “(Thường dùng trong từ ghép chỉ rác)”

Cấp độ HSK 4 8 nét Bộ thủ: 土

垃 (lā) trong tiếng Trung có nghĩa là "(Thường dùng trong từ ghép chỉ rác)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 垃圾 (lā jī), 垃圾桶 (lā jī tǒng), 垃圾袋 (lā jī dài).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 垃 - lā

Luyện viết 垃 (lā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lā) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là (Thường dùng trong từ ghép chỉ rác).

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlā (la)
Ý nghĩa(Thường dùng trong từ ghép chỉ rác)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.7/5

垃 (lā) gồm bộ 土 (thổ, đất) bên trái và chữ 立 (lập, đứng) bên phải. Hình dạng ban đầu gợi ý về đất đai hoặc nơi chôn vùi, nhưng nghĩa hiện đại chỉ rác thải thường xuất hiện trong từ ghép 垃圾 (lā jī).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống đất (土) bên cạnh một người đang đứng (立) vứt rác xuống, tạo thành hình ảnh 'đất nơi có người đứng vứt rác' – nhớ 垃 là rác.

lā jī
Rác
lā jī tǒng
Thùng rác
lā jī dài
Túi đựng rác

请不要乱扔垃圾。

qǐng bú yào luàn rēng lā jī

Xin đừng vứt rác bừa bãi.

垃圾桶在门后面。

lā jī tǒng zài mén hòu miàn

Thùng rác ở phía sau cửa.

我需要买一些垃圾袋。

wǒ xū yào mǎi yī xiē lā jī dài

Tôi cần mua một ít túi rác.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
zài 6
wéi / xū 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 垃 - lā

Luyện viết 垃 (lā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 垃

Chữ 垃 gồm bộ 土 (đất) và 立 (đứng). Ban đầu, nó không mang nghĩa rác mà chỉ đất hoặc bãi đất. Nghĩa 'rác' chỉ xuất hiện khi kết hợp với 圾 (jī) trong từ 垃圾, vì vậy 垃 thường đứng như một thành tố tạo từ, không dùng độc lập.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 8 nét khác