Hanzi Writer

Cách viết 圾 (jī) — ý nghĩa “Rác (trong từ 垃圾)”

Cấp độ HSK 4 6 nét Bộ thủ: 土

圾 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rác (trong từ 垃圾)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 垃圾 (lā jī), 垃圾桶 (lā jī tǒng), 垃圾袋 (lā jī dài).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 圾 - jī

Luyện viết 圾 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rác (trong từ 垃圾).

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjī (ji)
Ý nghĩaRác (trong từ 垃圾)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.2/5

圾 (jī) là một chữ hình thanh, gồm bộ 土 (thổ, đất) bên trái và 及 (jí, kịp) bên phải. Bộ 土 gợi ý liên quan đến đất, còn 及 mang lại âm đọc. Ban đầu, 圾 có nghĩa là 'đất nguy hiểm' hoặc 'đất sạt lở', sau này được dùng trong từ 垃圾 để chỉ rác thải, thứ bị vứt bỏ xuống đất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống rác (垃圾) nằm trên mặt đất (土), và một người đang vội vàng (及) ném thêm rác vào đó.

lā jī
Rác
lā jī tǒng
Thùng rác
lā jī dài
Túi đựng rác

请把垃圾扔了。

qǐng bǎ lā jī rēng le

Vui lòng vứt rác đi.

垃圾桶在门口。

lā jī tǒng zài mén kǒu

Thùng rác ở ngay cửa.

给我一个垃圾袋。

gěi wǒ yí gè lā jī dài

Cho tôi một cái túi rác.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
shèng 5
5
zài 6
Luyện tập thứ tự nét cho 圾 - jī

Luyện viết 圾 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 圾

Chữ 圾 gồm bộ 土 (đất) và 及 (kịp, vội vàng). Bộ 土 cho thấy rác thường bị vứt xuống đất, còn 及 gợi ý hành động ném vội vàng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh rác bị bỏ bừa bãi trên mặt đất, phù hợp với nghĩa gốc 'đất nguy hiểm' và nghĩa hiện đại 'rác thải'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 6 nét khác