Hanzi Writer

Cách viết 闪 (shǎn) — ý nghĩa “Né / Chớp”

shǎn Cấp độ HSK 4 5 nét Bộ thủ: 门

闪 (shǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Né / Chớp". Nó có 5 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闪电 (shǎn diàn), 闪开 (shǎn kāi), 闪亮 (shǎn liàng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 闪 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 闪 - shǎn

Luyện viết 闪 (shǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shǎn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Né / Chớp.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshǎn (shan)
Ý nghĩaNé / Chớp
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2.9/5

闪 (shǎn) kết hợp bộ 门 (môn, cửa) và chữ 人 (nhân, người) bên trong. Hình ảnh ban đầu mô tả một người ló đầu ra từ khe cửa rồi nhanh chóng rụt lại, giống như tia chớp lóe lên rồi biến mất. Điều này giải thích ý nghĩa 'né tránh' và 'chớp nhoáng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang đứng sau cánh cửa (门), thò đầu ra nhìn rồi rụt vào thật nhanh – đó là lúc bạn 'né' (闪) và cũng là lúc tia chớp 'lóe sáng' (闪).

shǎn diàn
Tia chớp
shǎn kāi
Tránh ra
shǎn liàng
Sáng loáng

天上有闪电。

tiān shàng yǒu shǎn diàn

Trên bầu trời có tia chớp.

请快点闪开。

qǐng kuài diǎn shǎn kāi

Làm ơn tránh ra nhanh lên.

星星很闪亮。

xīng xīng hěn shǎn liàng

Những ngôi sao rất sáng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shǎn 5
mén 3
shuān 4
yán 6
Luyện tập thứ tự nét cho 闪 - shǎn

Luyện viết 闪 (shǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 闪

Chữ 闪 gồm bộ 门 (cửa) bên ngoài và chữ 人 (người) bên trong. Người bên trong cửa tạo hình ảnh ai đó đang ló ra rồi rụt vào, thể hiện sự nhanh chóng, thoắt ẩn thoắt hiện. Nghĩa gốc là 'né tránh' hoặc 'chớp lóe', sau này mở rộng thành 'tia chớp' và 'sáng lấp lánh'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 门

Hán tự 5 nét khác