Hanzi Writer

Cách viết 闫 (yán) — ý nghĩa “Họ Diêm”

yán 6 nét Bộ thủ: 门

闫 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Diêm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 门.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闫老师 (yán lǎo shī), 姓闫 (xìng yán), 闫先生 (yán xiān shēng).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 闫 - yán

Luyện viết 闫 (yán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yán) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Diêm.

Hán tự
Pinyinyán (yan)
Ý nghĩaHọ Diêm
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

闫 là một họ của người Trung Quốc, bộ thủ 门 (môn) tượng trưng cho cổng hoặc cửa, phần bên trong là 三 (ba) hoặc có thể xem như nét 横 kép. Nguồn gốc của chữ này không rõ ràng lắm, nhưng nó thường được dùng làm họ, liên quan đến ý nghĩa 'cổng' hoặc 'nhà'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cổng (门) có ba thanh chắn ngang (三) bên trong, tạo thành một biểu tượng của gia đình họ Diêm.

yán lǎo shī
Thầy/Cô Diêm
xìng yán
Họ Diêm
yán xiān shēng
Ông Diêm

闫老师在教室。

yán lǎo shī zài jiào shì

Thầy/Cô Diêm đang ở trong lớp học.

我最好的朋友姓闫。

wǒ zuì hǎo de péng yǒu xìng yán

Bạn thân nhất của tôi họ Diêm.

闫先生请坐。

yán xiān shēng qǐng zuò

Mời ông Diêm ngồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yán 6
shuān 4
shǎn 5
6
Luyện tập thứ tự nét cho 闫 - yán

Luyện viết 闫 (yán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 闫

Chữ 闫 gồm bộ 门 (môn, nghĩa là cổng) bên ngoài và bên trong là 三 (ba). Bộ 门 thể hiện ý nghĩa về cửa hoặc nhà, còn 三 chỉ là phần âm hoặc tạo hình, không mang ý nghĩa riêng. Sự kết hợp này tạo nên một chữ dùng làm họ, không có nghĩa cụ thể ngoài việc biểu thị tên.

Hán tự có bộ thủ 门

Hán tự 6 nét khác