房 (fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phòng, nhà". Nó có 8 nét, bộ thủ là 户, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 房子 (fáng zi), 房间 (fáng jiān), 房东 (fáng dōng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 房 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 房 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 房 (fáng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 户 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
房 có nghĩa là Phòng, nhà.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 房 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
房 gồm bộ 户 (cửa một cánh) và chữ 方 (phương hướng). Ban đầu, 房 chỉ gian phòng bên cạnh cửa chính, nơi người ở. Hình dạng thể hiện một cánh cửa (户) và một bên là nơi sinh hoạt (方), tạo nên ý nghĩa 'phòng' hay 'nhà'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (户) mở ra một căn phòng vuông vức (方) – đó chính là phòng của bạn!
这套房子很大。
zhè tào fáng zi hěn dà
Căn nhà này rất lớn.
我的房间很干净。
wǒ de fáng jiān hěn gān jìng
Phòng của tôi rất sạch sẽ.
房东人很好。
fáng dōng rén hěn hǎo
Chủ nhà là người rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 房 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 房 gồm bộ 户 (cửa) bên trái và chữ 方 (vuông/phương) bên phải. Bộ 户 tượng trưng cho cửa ra vào, còn 方 gợi ý về không gian hay phương hướng. Sự kết hợp này thể hiện một căn phòng có cửa, là nơi con người sinh sống.