闩 (shuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Then / Chốt". Nó có 4 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 门闩 (mén shuān), 闩门 (shuān mén), 插闩 (chā shuān).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 闩 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闩 (shuān) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闩 có nghĩa là Then / Chốt.
闩 (shuān) is a compound ideograph combining the radical 门 (mén), meaning 'door', with a horizontal bar 一 inside it. The character visually depicts a wooden bolt or latch placed across a door to secure it from the inside. In ancient Chinese architecture, doors were secured with a horizontal wooden bar that slid into place, which is exactly what this character represents.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a door (门) with a big, sturdy wooden stick (一) placed across it to lock it — that's 闩, the door bolt you slide shut to keep people out.
这个门闩坏了。
zhè ge mén shuān huài le
Cái then cửa này bị hỏng rồi.
睡觉前要闩门。
shuì jiào qián yào shuān mén
Trước khi ngủ cần cài then cửa.
他把门插闩了。
tā bǎ mén chā shuān le
Anh ấy đã cài then cửa lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闩 gồm bộ 门 (môn, cửa) và nét ngang 一 nằm bên trong. Nét ngang tượng trưng cho thanh gỗ hoặc thanh sắt ngang dùng để chốt cửa từ bên trong. Khi bạn nhìn thấy chữ này, hãy tưởng tượng một cánh cửa đang được cài then bằng một thanh ngang — đó chính là nghĩa gốc của 闩.