隔 (gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngăn cách, cách". Nó có 12 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 隔壁 (gé bì), 间隔 (jiàn gé), 隔离 (gé lí).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隔 (gé) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隔 có nghĩa là Ngăn cách, cách.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 隔 thuộc mức trung cấp.
隔 gồm bộ 阝 (ấn, chỉ nơi chốn) và phần còn lại là 鬲 (lị, một loại vạc ba chân thời cổ). 鬲 vừa chỉ âm vừa gợi ý về sự ngăn cách: chiếc vạc có ba chân tạo ra khoảng trống giữa thân và đáy, tượng trưng cho sự tách biệt. Kết hợp với bộ 阝, chữ này mang ý nghĩa 'bức tường hoặc ranh giới ngăn chia không gian'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vạc ba chân (鬲) bị đặt sau bức tường (阝) — nó hoàn toàn bị ngăn cách, không nhìn thấy được.
他住在我的隔壁。
tā zhù zài wǒ de gé bì
Anh ấy sống ở ngay sát vách nhà tôi.
两座山之间间隔很远。
liǎng zuò shān zhī jiān jiàn gé hěn yuǎn
Khoảng cách giữa hai ngọn núi rất xa.
生病的人需要隔离。
shēng bìng de rén xū yào gé lí
Người bị bệnh cần được cách ly.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隔 gồm bộ 阝 (gò đất, bờ đê) bên trái và 鬲 (vạc ba chân) bên phải. Bộ 阝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến địa hình, ranh giới, như 部 (bộ phận) hay 都 (thành phố). Phần 鬲 không chỉ cho âm 'gé' mà còn gợi hình ảnh một vật thể có chân đế, tạo khoảng trống bên dưới — tương tự như sự ngăn cách. Vì vậy, sự kết hợp này thể hiện ý 'bờ đê hoặc vật cản tạo ra khoảng cách'.