Hanzi Writer

Cách viết 閦 (chù) — ý nghĩa “Đám đông, (Phật giáo) A-súc”

chù 14 nét Bộ thủ: 门

閦 (chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đám đông, (Phật giáo) A-súc". Nó có 14 nét, bộ thủ là 门.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阿閦佛 (ā chù fú), 閦众 (chù zhòng), 閦伽 (chù gā).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 閦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 閦 - chù

Luyện viết 閦 (chù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 閦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đám đông, (Phật giáo) A-súc.

Hán tự
Pinyinchù (chu)
Ý nghĩaĐám đông, (Phật giáo) A-súc
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

閦 là một chữ Hán cổ, cấu tạo từ bộ 門 (môn, cửa) và chữ 众 (chúng, đám đông). Hình dạng chữ thể hiện ý nghĩa 'đám đông' qua việc kết hợp bộ cửa (門) với hình ảnh ba người (众) – tượng trưng cho nhiều người tụ tập trước cổng. Trong Phật giáo, chữ này được dùng để phiên âm tên Phật A Súc (Akṣobhya), mang ý nghĩa 'không dao động'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trước cổng thành (門) có ba người (众) đang tụ tập đông đúc, tạo thành một đám đông (閦) – đó là cách nhớ đơn giản nhất.

ā chù fú
Phật A Súc
chù zhòng
Đám đông (thuật ngữ Phật giáo)
chù gā
A-súc-già (tên dịch cổ)

他在拜阿閦佛。

tā zài bài ā chù fú

Anh ấy đang bái Phật A Súc.

閦众是佛教词语。

chù zhòng shì fó jiào cí yǔ

“Chùzhòng” là một thuật ngữ Phật giáo.

閦伽是古代译名。

chù gā shì gǔ dài yì míng

“Chùjiā” là một tên dịch cổ đại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chù 14
lán 12
12
kuò 12
Luyện tập thứ tự nét cho 閦 - chù

Luyện viết 閦 (chù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 閦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 閦

Chữ 閦 gồm bộ 門 (môn – cửa) bên ngoài và chữ 众 (chúng – đám đông) bên trong. Bộ 門 cho thấy ngữ cảnh liên quan đến cửa, còn 众 (ba người) biểu thị sự đông người. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đám đông tụ tập trước cổng', và trong Phật giáo, nó còn được dùng để phiên âm tên Phật A Súc.

Hán tự có bộ thủ 门

Hán tự 14 nét khác