闱 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trường thi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 春闱 (chūn wéi), 秋闱 (qiū wéi), 闱场 (wéi chǎng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闱 (wéi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闱 có nghĩa là Trường thi.
闱 là sự kết hợp giữa bộ 门 (môn, cửa) và chữ 韦 (wéi, da thuộc). Trong lịch sử, 韦 vừa là âm thanh vừa mang ý nghĩa 'bao bọc', gợi ý về việc trường thi được bao quanh bởi tường cao và cửa nghiêm ngặt. Hình ảnh này phản ánh sự tách biệt và bảo vệ của kỳ thi thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cánh cửa (门) lớn của trường thi được bọc da (韦) chắc chắn, chỉ mở cho các sĩ tử vào thi — đó là 闱.
他参加了春闱。
tā cān jiā le chūn wéi
Anh ấy đã tham gia kỳ thi Xuân (khoa cử thời xưa).
秋闱在八月举行。
qiū wéi zài bā yuè jǔ xíng
Kỳ thi hương được tổ chức vào tháng Tám.
考生进入了闱场。
kǎo shēng jìn rù le wéi chǎng
Thí sinh đã bước vào trường thi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闱 gồm bộ 门 (cửa) ở ngoài và 韦 (da bọc) bên trong. Bộ 门 tượng trưng cho lối vào, còn 韦 gợi ý sự bao bọc, che chắn. Kết hợp lại, nó mô tả một không gian kín đáo, có cửa canh gác — chính là trường thi thời xưa, nơi các sĩ tử bị cách ly để làm bài.