闰 (rùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhuận". Nó có 7 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闰年 (rùn nián), 闰月 (rùn yuè), 闰日 (rùn rì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闰 (rùn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闰 có nghĩa là Nhuận.
闰 (rùn) gồm bộ 门 (môn, cửa) và chữ 王 (vương, vua) bên trong. Chữ này xuất phát từ việc thêm một tháng vào âm lịch để khớp với chu kỳ mặt trời, giống như 'mở cửa' cho một khoảng thời gian phụ thêm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông vua (王) bước qua cánh cửa (门) để thêm một tháng nhuận vào năm, làm cho năm dài hơn bình thường.
今年是闰年。
jīn nián shì rùn nián
Năm nay là năm nhuận.
农历有闰月。
nóng lì yǒu rùn yuè
Nông lịch có tháng nhuận.
闰日是二月二十九。
rùn rì shì èr yuè èr shí jiǔ
Ngày nhuận là ngày 29 tháng 2.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闰 gồm bộ 门 (cửa) và chữ 王 (vua). Trong lịch pháp cổ, việc thêm tháng nhuận được xem như 'mở cửa' cho một khoảng thời gian vua ban phát, tượng trưng cho sự điều chỉnh để cân bằng âm dương.