宕 (dàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trì hoãn, buông thả". Nó có 8 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跌宕 (diē dàng), 延宕 (yán dàng), 宕机 (dàng jī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宕 (dàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宕 có nghĩa là Trì hoãn, buông thả.
宕 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 石 (đá) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một tảng đá lớn dưới mái nhà, gợi ý sự nặng nề, không di chuyển, dẫn đến nghĩa là trì hoãn hoặc buông thả.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà có tảng đá khổng lồ chặn cửa, khiến mọi thứ bị trì hoãn và bạn phải thư giãn, buông thả trong lúc chờ đợi.
故事情节很跌宕。
gù shì qíng jié hěn diē dàng
Cốt truyện rất thăng trầm.
工作不能再延宕了。
gōng zuò bù néng zài yán dàng le
Công việc không thể trì hoãn thêm nữa.
电脑宕机了。
diàn nǎo dàng jī le
Máy tính bị treo rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
宕 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 石 (đá). Sự kết hợp này gợi ý một tảng đá nặng dưới mái nhà, làm cho ngôi nhà trở nên chậm chạp, ù lì, từ đó mang nghĩa trì hoãn hoặc buông thả.