宓 (mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yên tĩnh, lặng lẽ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宓静 (mì jìng), 宓穆 (mì mù), 姓宓 (xìng mì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宓 (mì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宓 có nghĩa là Yên tĩnh, lặng lẽ.
宓 là chữ hội ý, gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 必 (bì, chắc chắn). Hình ảnh ban đầu mô tả một ngôi nhà yên tĩnh, nơi mọi thứ đều chắc chắn, không xao động, từ đó mang nghĩa 'yên tĩnh, lặng lẽ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) có mái che vững chắc, bên trong hoàn toàn yên tĩnh, không một tiếng động, như một nơi ẩn dật thanh bình.
环境非常宓静。
huán jìng fēi cháng mì jìng
Môi trường vô cùng yên tĩnh.
这里的气氛很宓穆。
zhè lǐ de qì fēn hěn mì mù
Bầu không khí ở đây rất yên bình và trang nghiêm.
他姓宓。
tā xìng mì
Anh ấy họ Mật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宓 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 必 (bì) ở dưới. Bộ 宀 chỉ nơi chốn, còn 必 mang ý nghĩa 'chắc chắn', kết hợp lại gợi lên một không gian yên tĩnh, vững chãi, không bị xáo trộn.