坏 (huài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xấu, hỏng, tồi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坏人 (huài rén), 坏了 (huài le), 坏习惯 (huài xí guàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 坏 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坏 (huài) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坏 có nghĩa là Xấu, hỏng, tồi.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 坏 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
坏 là dạng đơn giản hóa của chữ 壞, vốn gồm bộ 衣 (quần áo) và 褱 (ôm, giữ). Ý nghĩa gốc là 'quần áo bị rách, hư hỏng'. Chữ giản thể 坏 kết hợp bộ 土 (đất) và 不 (không), gợi ý 'đất không tốt' hoặc 'không vững chắc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà xây trên nền đất (土) không (不) vững chắc, dễ sụp đổ - đó là thứ 'xấu' và 'hỏng'.
他不是一个坏人。
tā bú shì yí gè huài rén
Anh ấy không phải là người xấu.
我的手机坏了。
wǒ de shǒu jī huài le
Điện thoại của tôi bị hỏng rồi.
我们要改掉坏习惯。
wǒ men yào gǎi diào huài xí guàn
Chúng ta phải sửa đổi thói quen xấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坏 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 不 (không) ở bên phải. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh 'đất không tốt' hoặc 'không vững chắc', từ đó chuyển nghĩa thành 'xấu, hỏng, tồi'. Trong chữ phồn thể 壞, bộ 衣 (quần áo) kết hợp với 褱 (ôm) gợi ý quần áo bị rách, hư hỏng.