Hanzi Writer

Cách viết 圣 (shèng) — ý nghĩa “Thánh”

shèng Cấp độ HSK 6 5 nét Bộ thủ: 土

圣 (shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thánh". Nó có 5 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 圣诞节 (shèng dàn jié), 圣地 (shèng dì), 圣人 (shèng rén).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 圣 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 圣 - shèng

Luyện viết 圣 (shèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shèng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thánh.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshèng (sheng)
Ý nghĩaThánh
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó2.9/5

圣 là dạng đơn giản hóa của chữ 聖. Chữ 聖 cổ gồm bộ 耳 (tai) và 口 (miệng) bên dưới, tượng trưng cho người có tài nghe và nói, ý chỉ người thông thái, đức độ. Dạng giản thể 圣 gồm bộ 又 (tay phải) trên chữ 土 (đất), gợi ý người có tay làm việc trên đất, mang lại sự thánh thiện qua lao động.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị thánh đang đứng trên đất (土), giơ tay phải (又) ban phước cho mọi người.

shèng dàn jié
Lễ Giáng sinh
shèng dì
Thánh địa
shèng rén
Thánh nhân

圣诞节快到了。

shèng dàn jié kuài dào le

Lễ Giáng sinh sắp đến rồi.

这里是旅游圣地。

zhè lǐ shì lǚ yóu shèng dì

Đây là thánh địa du lịch.

孔子是古代圣人。

kǒng zi shì gǔ dài shèng rén

Khổng Tử là thánh nhân thời cổ đại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shèng 5
3
5
zài 6
Luyện tập thứ tự nét cho 圣 - shèng

Luyện viết 圣 (shèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 圣

Chữ 圣 gồm hai phần: bộ 又 (tay phải) ở trên và bộ 土 (đất) ở dưới. Bộ 又 thường chỉ hành động của tay, còn 土 chỉ mặt đất. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người dùng tay làm việc trên đất, từ đó đạt đến sự thánh thiện qua lao động và đức hạnh. Trong chữ 聖 cổ, phần trên là 耳 và 口, nhấn mạnh khả năng lắng nghe và nói năng đúng đắn.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 5 nét khác